Lĩnh vực Đo đạc Bản đồ - Viễn thám
07/01/2022 00:00
Lượt xem: 65
|
DANH MỤC DỮ LIỆU TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG TỈNH KHÁNH HÒA ĐẾN NĂM 2021
|
|
|
LĨNH VỰC ĐO ĐẠC BẢN ĐỒ VÀ VIỄN THÁM
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
STT
|
Loại dữ liệu
|
Năm phát hành
|
Định Dạng dữ liệu
|
Số lượng
|
Phạm vi dữ liệu
|
Đơn vị quản lý/ cung cấp
|
Khả năng cung cấp, sử dụng
|
Thủ tục cung cấp, sử dụng
|
|
|
Giấy
|
Số
|
Hồ sơ, tờ (dạng giấy)
|
Dung lượng, file (dạng số)
|
Phần mềm ứng dụng
|
|
|
V
|
Dữ liệu về đo đạc và bản đồ
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu ( dối với dữ liệu số)
|
|
|
|
1
|
Thành phố Cam Ranh
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1.1
|
Bản đồ địa chính hệ tọa độ HN72 tỷ lệ 1/500; 1/1.000; 1/2.000
|
|
|
|
|
|
|
|
Phường Ba Ngòi
|
2000
|
x
|
x
|
43 tờ
|
10,5 Mb
|
MicroStation
|
Cam Ranh
|
TTCNTTTNMT
|
|
|
|
|
Phường Cam Lộc
|
x
|
x
|
28 tờ
|
8,25 Mb
|
|
|
|
|
Phường Cam Lợi
|
2000
|
x
|
x
|
24 tờ
|
11,0 Mb
|
|
|
|
|
Phường Cam Phú
|
x
|
x
|
42 tờ
|
9,32 Mb
|
|
|
|
|
Phường Cam Linh
|
x
|
x
|
30 tờ
|
9,57 Mb
|
|
|
|
|
Phường Cam Thuận
|
x
|
x
|
32 tờ
|
12,7 Mb
|
|
|
|
1.2
|
Bản đồ địa chính hệ tọa độ HN72 chuyển sang hệ tọa độ VN 2000, tỷ lệ 1/500; 1/1000; 1/2000
|
|
|
|
Cam Phú
|
2005
|
x
|
x
|
44 tờ
|
23.5 Mb
|
MicroStation
|
Cam Ranh
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu ( dối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/500
|
14 tờ
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/1000
|
21 tờ
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/2000
|
9 tờ
|
|
|
|
Ba Ngòi
|
2005
|
x
|
x
|
43 tờ
|
28 Mb
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/500
|
27 tờ
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/1000
|
8 tờ
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/2000
|
8 tờ
|
|
|
|
Cam Thuận
|
2005
|
x
|
x
|
33 tờ
|
23,4 Mb
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/500
|
31 tờ
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/2000
|
02 tờ
|
|
|
|
Cam Lợi
|
2005
|
x
|
x
|
27 tờ
|
27,4 Mb
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/500
|
27 tờ
|
|
|
|
Cam Linh
|
2005
|
x
|
x
|
31tờ
|
21,5 Mb
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/500
|
25 tờ
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/2000
|
06 tờ
|
|
|
|
Cam Lộc
|
2005
|
x
|
x
|
31 tờ
|
23,7 Mb
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/500
|
22 tờ
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/1000
|
09 tờ
|
|
|
1.3
|
Bản đồ địa chính hệ tọa độ VN 2000, tỷ lệ 1/500; 1/1.000; 1/2.000
|
|
|
|
Cam Nghĩa
|
2006
|
x
|
x
|
137 tờ
|
235 Mb
|
MicroStation
|
Cam Ranh
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu ( dối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/500
|
65 tờ
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/1000
|
55 tờ
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/2000
|
17 tờ
|
|
|
|
Cam Bình
|
2007
|
x
|
x
|
26 tờ
|
186 Mb
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/500
|
26 tờ
|
|
|
|
Cam Phúc Nam
|
2007
|
x
|
x
|
41 tờ
|
423 Mb
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/500
|
27 tờ
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/2000
|
10 tờ
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/5000
|
04 tờ
|
|
|
|
Cam Phúc Bắc
|
2006
|
x
|
x
|
76 tờ
|
56,2 Mb
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/500
|
37 tờ
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/1000
|
20 tờ
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/2000
|
19 tờ
|
|
|
|
Phường Ba Ngòi
|
2007
|
x
|
x
|
41 tờ
|
28 Mb
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/500
|
27 tờ
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/1000
|
8 tờ
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/2000
|
6 tờ
|
|
|
|
Phường Cam Lộc
|
2007
|
x
|
x
|
31 tờ
|
23,7 Mb
|
|
| |
|
|
Tỷ lệ 1/500
|
22 tờ
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/1000
|
9 tờ
|
|
|
|
Phường Cam Lợi
|
2007
|
x
|
x
|
24 tờ
|
27,4 Mb
|
|
|
|
Tỷ lệ 1/500
|
24 tờ
|
|
|
1.4
|
Bản đồ đo theo Chỉ thị 299/TTg năm 1980, tỷ lệ 1/2.000
|
|
|
|
Phường Ba Ngòi
|
1990
|
x
|
|
11 tờ
|
|
MicroStation
|
Cam ranh
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu ( dối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Phường Cam Nghĩa
|
1988
|
x
|
|
12 tờ
|
|
|
|
|
Phường Cam Phúc Bắc
|
1986
|
x
|
|
13 tờ
|
|
|
|
|
Cam Phước Đông
|
1988
|
x
|
|
25 tờ
|
|
|
|
|
Cam Thịnh Tây
|
1988
|
x
|
|
8 tờ
|
|
|
|
|
Cam Thinh Đông
|
1988
|
x
|
|
15 tờ
|
|
|
|
1.5
|
Bản đồ đo theo Quyết định 201-QĐ/ĐKTK năm 1989 tỷ lệ 1/2.000
|
|
|
|
Cam Thành Nam
|
1988
|
x
|
|
8 tờ
|
|
|
|
1.6
|
Bản đồ đo theo Nghị định số 64/CP năm 1993 tỷ lệ 1/2.000
|
|
|
|
P. Cam Nghĩa
|
2004
|
x
|
x
|
25 tờ
|
38,2 Mb
|
|
|
|
Cam Phúc Bắc
|
2004
|
x
|
x
|
26 tờ
|
17,1 Mb
|
|
|
|
Cam Phúc Nam
|
2004
|
x
|
x
|
10 tờ
|
6,03 Mb
|
|
|
|
Cam Thành Nam
|
1997
|
x
|
x
|
18 tờ
|
13,5 Mb
|
|
| |
|
|
Cam Phước Đông
|
2003
|
x
|
x
|
22 tờ
|
32,6 Mb
|
|
|
|
Cam Thịnh Tây
|
1998
|
x
|
x
|
28 tờ
|
9,05 Mb
|
|
|
|
Cam Thinh Đông
|
1995
|
x
|
x
|
35 tờ
|
22,4 Mb
|
|
|
|
Cam Lập
|
1997
|
x
|
x
|
12 tờ
|
4,82 Mb
|
|
|
1.7
|
Bản đồ đất Lâm Nghiệp Hệ tọa độ VN2000 tỷ lệ 1/10.000
|
|
|
|
P. Ba Ngòi
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
2,37 Mb
|
MicroStation
|
Cam Ranh
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu ( dối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
X.Cam Thịnh Đông
|
x
|
x
|
4 tờ
|
6,59 Mb
|
|
|
|
P.Cam Phú
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
781 Kb
|
|
|
|
P.Cam Phúc Nam
|
x
|
x
|
1 tờ
|
4,24 Mb
|
|
|
|
P.Cam Lập
|
x
|
x
|
2 tờ
|
14,6 Mb
|
|
|
|
X.Cam Thịnh Tây
|
x
|
x
|
3 tờ
|
8,02 Mb
|
|
|
|
X.Cam Thành Nam
|
x
|
x
|
1 tờ
|
25,8 Mb
|
|
|
|
P.Cam Lộc
|
x
|
x
|
1 tờ
|
2,24 Mb
|
|
|
|
P.Cam Bình
|
x
|
x
|
1 tờ
|
262 Kb
|
|
|
|
X.Cam Phước Đông
|
x
|
x
|
4 tờ
|
23,3 Mb
|
|
|
|
P.Cam Phúc Bắc
|
x
|
x
|
1 tờ
|
14,0 Mb
|
|
|
1.8
|
Bản đồ nền cấp huyện Hệ tọa độ VN 2000 tỷ lệ 1/25.000
|
|
|
|
TP. Cam Ranh
|
2004
|
x
|
x
|
04 tờ
|
8,64 Mb
|
|
|
1.9
|
Bản đồ nền cấp xãHệ tọa độ VN 2000 tỷ lệ 1/5.000
|
|
|
|
P. Ba Ngòi
|
2004
|
x
|
x
|
02 tờ
|
1,2 Mb
|
MicroStation
|
Cam ranh
|
TCNTT TNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu ( dối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Cam Lợi
|
x
|
x
|
02 tờ
|
356 Kb
|
|
|
|
Cam Lộc
|
2004
|
x
|
x
|
02 tờ
|
1,10 Mb
|
|
|
|
Cam Phú
|
x
|
x
|
01 tờ
|
370 Kb
|
|
|
|
Cam Linh
|
x
|
x
|
01 tờ
|
171 Kb
|
|
|
|
Cam Thuận
|
x
|
x
|
01 tờ
|
1,64 Kb
|
|
|
|
Cam Nghĩa
|
x
|
x
|
03 tờ
|
520 Kb
|
|
|
|
Cam Phúc Bắc
|
x
|
x
|
03 tờ
|
1,01 Mb
|
|
|
|
Cam Phúc Nam
|
x
|
x
|
02 tờ
|
655 Kb
|
|
|
|
Cam Bình
|
x
|
x
|
01 tờ
|
492 Kb
|
|
|
|
Cam Thành Nam
|
x
|
x
|
03 tờ
|
1,11 Mb
|
|
|
|
Cam Phước Đông
|
x
|
x
|
03 tờ
|
6,81 Mb
|
|
|
|
Cam Thịnh Tây
|
x
|
x
|
02 tờ
|
4,39 Mb
|
|
|
1.10
|
Bản đồ địa chính đo theo dự Án Vlap hệ tọa độ VN 2000 tỷ lệ tỷ lệ 1/500; 1/1.000; 1/2.000
|
|
|
|
Cam Lợi
|
2014
|
|
x
|
|
47,1 Mb
|
Microstation, foxpro
|
Cam ranh
|
Phòng TNMT TP Cam Ranh; VPĐKĐĐ chi nhánh Cam Ranh; VPĐKĐĐ tỉnh; TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu ( đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Cam nghĩa
|
|
x
|
|
146 Mb
|
|
|
|
Cam Linh
|
|
x
|
|
225 Mb
|
|
|
|
Cam Lộc
|
|
x
|
|
31,5 Mb
|
|
|
|
Cam Phúc Bắc
|
|
x
|
|
44,6 Mb
|
|
|
|
Cam Phúc Nam
|
|
x
|
|
62,1 Mb
|
|
|
|
Cam Phước Đông
|
|
x
|
|
110 Mb
|
|
|
|
Cam Thành Nam
|
|
x
|
|
464 Mb
|
|
|
|
Cam Thịnh Đông
|
|
x
|
|
242 Mb
|
|
|
|
Cam Thuận
|
|
x
|
|
53,3 Mb
|
|
|
|
Cam Phú
|
|
x
|
|
50,3 Mb
|
|
|
|
Cam Lộc
|
|
x
|
|
121 Mb
|
|
|
|
Cam Phúc Nam
|
|
x
|
|
180 Mb
|
|
|
|
Cam Phú
|
|
x
|
|
83,1 Mb
|
|
|
|
Cam Thịnh Đông
|
2013
|
|
x
|
|
42,5 Mb
|
|
|
|
Cam Thuận
|
|
x
|
|
18 Mb
|
|
|
|
Ba Ngòi
|
|
x
|
|
172 Mb
|
|
|
|
Cam Bình
|
2013
|
|
x
|
|
19,1 Mb
|
|
|
|
Cam Lập
|
|
x
|
|
40,5 Mb
|
|
|
|
Cam Thịnh Tây
|
|
x
|
|
43,4 Mb
|
|
|
1.11
|
Bản đồ địa hình và CSDL nền thành phố Cam Ranh, tỷ lệ 1/2.000, hệ tọa độ VN2000
|
|
|
|
Bản đồ địa hình
|
2013
|
x
|
x
|
71
|
223 Mb
|
MicroStation
|
Cam Ranh
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu ( đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
CSDL nền TP Cam Ranh
|
2013
|
|
x
|
|
172 Mb
|
ArcGis
|
|
|
1.12
|
Bản đồ ảnh Hàng Không Cam Ranh tỷ lệ 1/2.000; 1/5.000; 1/10.000
|
|
|
|
|
Ảnh tỷ lệ 1/2000
|
2004
|
x
|
x
|
38
|
2,91 Gb
|
Paint; Windows Photo View
|
|
|
|
Ảnh tỷ lệ 1/5000
|
2004
|
x
|
x
|
3
|
1,32 Gb
|
|
|
|
Ảnh tỷ lệ 1/10000
|
2004
|
x
|
x
|
1
|
462 Mb
|
|
|
1.13
|
Điểm địa chính
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Điểm địa chính cơ sở
|
|
x
|
x
|
21
|
826 Kb
|
Excel
|
|
|
|
Điểm địa chính I
|
|
x
|
x
|
114
|
|
|
|
|
Điểm địa chính II
|
|
x
|
x
|
375
|
|
|
|
|
Sơ đồ đo nối lưới địa chính cấp II GPS Khu A Thị xã Cam Ranh
|
|
|
x
|
1
|
102 Kb
|
MicroStation
|
|
|
2
|
Thành phố Nha Trang
|
|
|
2.1
|
Bản đồ Hệ tọa độ HN72 tỷ lệ 1/500; 1/1.000; 1/2.000
|
|
|
|
Phường Vĩnh Hải
|
1996
|
x
|
x
|
89
|
35,6 Mb
|
MicroStation
|
Nha Trang
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu ( đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Phường Vĩnh Phước
|
1998
|
x
|
x
|
36
|
70,3 Mb
|
|
|
|
Phường Vĩnh Thọ
|
1999
|
x
|
x
|
19
|
5,53 Mb
|
|
|
|
Phường Vĩnh Nguyên
|
1998
|
x
|
x
|
48
|
26,9 Mb
|
|
|
|
Phường Vĩnh Trường
|
1998
|
x
|
x
|
26
|
9,31 Mb
|
|
|
|
Phường Phước Long
|
1996
|
x
|
x
|
34
|
18,2 Mb
|
|
|
|
Phường Phước Hải
|
1996
|
x
|
x
|
41
|
16,4 Mb
|
|
|
|
Phường Phước Tiến
|
1996
|
x
|
x
|
10
|
6,74 Mb
|
|
|
|
Phường Phương Sơn
|
1999
|
x
|
x
|
12
|
17,0 Mb
|
|
|
|
Phường Phương Sài
|
1998
|
x
|
x
|
16
|
13,1 Mb
|
|
|
|
Phường Phước Tân
|
1998
|
x
|
x
|
13
|
12,0 Mb
|
|
|
|
Phường Phước Hòa
|
1998
|
x
|
x
|
14
|
14,7 Mb
|
|
|
|
Phường Tân Lập
|
1997
|
x
|
x
|
17
|
8,76 Mb
|
|
|
|
Phường Lộc Thọ
|
1998
|
x
|
x
|
29
|
17,4 Mb
|
|
|
|
Phường Vạn Thạnh
|
2000
|
x
|
x
|
11
|
17,9 Mb
|
|
|
|
Phường Vạn Thắng
|
2000
|
x
|
x
|
11
|
6,18 Mb
|
|
|
|
Phường Ngọc Hiệp
|
1996
|
x
|
x
|
20
|
14,2 Mb
|
|
|
|
Phường Xương Huân
|
1998
|
x
|
x
|
16
|
6,49 Mb
|
|
|
|
Xã Vĩnh Hiệp
|
1999
|
x
|
x
|
23
|
8,69 Mb
|
|
|
2.2
|
Bản đồ địa chính hệ tọa độ HN72 chuyển sang hệ tọa độ VN 2000 tỷ lệ 1/500; 1/1000; 1/2.000
|
|
|
|
Phường Lộc Thọ
|
2005
|
x
|
x
|
29 tờ
|
38,4 Mb
|
MicroStation
|
Nha Trang
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Phường Ngọc Hiệp
|
2005
|
x
|
x
|
20 tờ
|
56,1 Mb
|
|
|
|
Phường Phước Hải
|
2005
|
x
|
x
|
20 tờ
|
50,2 Mb
|
|
|
|
Phường Phước Hòa
|
2005
|
x
|
x
|
14 tờ
|
14,7 Mb
|
|
|
|
Phường Phước Long
|
2005
|
x
|
x
|
34 tờ
|
41,6 Mb
|
|
|
|
Phường Phước Tân
|
2005
|
x
|
x
|
13 tờ
|
26,3 Mb
|
|
|
|
Phường Phước Tiến
|
2005
|
x
|
x
|
10 tờ
|
16,8 Mb
|
|
|
|
Phường Phương Sài
|
2005
|
x
|
x
|
16 tờ
|
21,9 Mb
|
|
|
|
Phường Phương Sơn
|
2005
|
x
|
x
|
12 tờ
|
28,1 Mb
|
|
|
|
Phường Tân Lập
|
2005
|
x
|
x
|
17 tờ
|
51,3 Mb
|
|
|
|
Phường Vạn Thắng
|
2005
|
x
|
x
|
11 tờ
|
13,9 Mb
|
|
|
|
Phường Vạn Thạnh
|
2005
|
x
|
x
|
11 tờ
|
27,1 Mb
|
|
|
|
Phường Vĩnh Hải
|
2005
|
x
|
x
|
11 tờ
|
58,7 Mb
|
|
|
|
Phường Vĩnh Nguyên
|
2005
|
x
|
x
|
48 tờ
|
57,0 Mb
|
|
|
|
Phường Vĩnh Phước
|
2005
|
x
|
x
|
36 tờ
|
95,3 Mb
|
|
|
|
Phường Vĩnh Thọ
|
2005
|
x
|
x
|
19 tờ
|
17,1 Mb
|
|
|
|
Phường Vĩnh Trường
|
2005
|
x
|
x
|
26 tờ
|
26,7 Mb
|
|
|
|
Phường Xương Huân
|
2005
|
x
|
x
|
19 tờ
|
20,9 Mb
|
|
|
|
Xã Vĩnh Hiệp
|
2005
|
x
|
x
|
22 tờ
|
8,69 Mb
|
|
|
2.3
|
Bản đồ địa chính hệ tọa độ VN 2000 tỷ lệ 1/1000; 1/2000
|
|
|
|
Phường Vĩnh Hòa
|
2007
|
x
|
x
|
74 tờ
|
103 Mb
|
MicroStation
|
Nha Trang
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Phường Vĩnh Hải
|
2007
|
x
|
x
|
61 tờ
|
93,1 Mb
|
|
|
|
Phường Vĩnh Nguyên
|
2007
|
x
|
x
|
62 tờ
|
163 Mb
|
|
|
|
Phường Phước Long
|
2008
|
x
|
x
|
95 tờ
|
538 Mb
|
|
|
|
Phường Phước Hải
|
2008
|
x
|
x
|
56 tờ
|
102 Mb
|
|
|
|
Xã Phước Đồng
|
2005
|
x
|
x
|
58 tờ
|
58,4 Mb
|
|
|
|
Xã Vĩnh Phương
|
2009
|
x
|
|
74 tờ
|
|
|
|
|
Xã Vĩnh Thạnh
|
2007
|
x
|
x
|
29 tờ
|
16,2 Mb
|
|
|
2.4
|
Bản đồ đo theo Chỉ thị 299/TTg năm 1980 tỷ lệ tỷ lệ 1/2000
|
|
|
|
Phường Vĩnh Hải
|
1986
|
x
|
|
7 tờ
|
|
|
|
|
Phường Phước Hải
|
1985
|
x
|
|
6 tờ
|
|
|
|
|
Phường Ngọc Hiệp
|
1986
|
x
|
|
4 tờ
|
|
|
|
|
Phường Vĩnh Hiệp
|
1985
|
x
|
|
3 tờ
|
|
|
|
|
Xã Phước Đồng
|
1986
|
x
|
|
10 tờ
|
|
|
|
|
Xã Vĩnh Ngọc
|
1987
|
x
|
|
6 tờ
|
|
|
|
|
Xã Vĩnh Phương
|
1986
|
x
|
|
8 tờ
|
|
|
|
|
Xã Vĩnh Lương
|
1986
|
x
|
|
7 tờ
|
|
|
|
|
Xã Vĩnh Thạnh
|
1985
|
x
|
|
3 tờ
|
|
|
|
|
Xã Vĩnh Trung
|
1985
|
x
|
|
5 tờ
|
|
|
|
|
Xã Vĩnh Thái
|
1985
|
x
|
|
10 tờ
|
|
|
|
2.5
|
Bản đồ đo theo Quyết định 201-QĐ/ĐKTK năm 1989 tỷ lệ 1/2000
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Xã Phước Đồng
|
1994
|
x
|
|
25 tờ
|
|
MicroStation
|
Nha Trang
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Vĩnh Ngọc
|
|
x
|
|
13 tờ
|
|
|
|
|
Xã Vĩnh Phương
|
|
x
|
|
14 tờ
|
|
|
|
|
Xã Vĩnh Lương
|
|
x
|
|
21 tờ
|
|
|
|
|
Xã Vĩnh Thạnh
|
1994
|
x
|
|
16 tờ
|
|
|
|
|
Xã Vĩnh Trung
|
|
x
|
|
7 tờ
|
|
|
|
|
Xã Vĩnh Thái
|
|
x
|
|
18 tờ
|
|
|
|
2.6
|
Bản đồ đo theo Nghị định số 64/CP năm 1993 tỷ lệ 1/2000
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Xã Phước Đồng
|
1996
|
x
|
|
27 tờ
|
|
|
|
|
Xã Vĩnh Ngọc
|
x
|
|
13 tờ
|
|
|
|
|
Xã Vĩnh Phương
|
x
|
|
14 tờ
|
|
|
|
|
Xã Vĩnh Lương
|
x
|
|
21 tờ
|
|
|
|
|
Xã Vĩnh Thạnh
|
x
|
|
16 tờ
|
|
|
|
|
Xã Vĩnh Trung
|
x
|
|
7 tờ
|
|
|
|
|
Xã Vĩnh Thái
|
x
|
|
18 tờ
|
|
|
|
2.7
|
Bản đồ đất Lâm Nghiệp Hệ tọa độ VN2000, tỷ lệ 1/10.000
|
|
|
|
Phường Ngọc Hiệp
|
2007
|
x
|
x
|
01 tờ
|
633 Kb
|
|
|
|
Xã Phước Đồng
|
x
|
x
|
03 tờ
|
27,9 Mb
|
|
|
|
Phường Vĩnh Hải
|
x
|
x
|
01 tờ
|
2,54 Mb
|
|
|
|
Xã Vĩnh Ngọc
|
2007
|
x
|
x
|
01 tờ
|
3,00 Mb
|
|
|
|
Phường Vĩnh Phước
|
x
|
x
|
01 tờ
|
598 Kb
|
|
|
|
Xã Vĩnh Thái
|
x
|
x
|
01 tờ
|
2,65 Mb
|
|
|
|
Xã Vĩnh Trung
|
x
|
x
|
01 tờ
|
3,00 Mb
|
|
|
|
Phường Vĩnh Hòa
|
x
|
x
|
01 tờ
|
2,80 Mb
|
|
|
|
Xã Vĩnh Lương
|
x
|
x
|
03 tờ
|
14,5 Mb
|
|
|
|
Phường Vĩnh Nguyên
|
x
|
x
|
04 tờ
|
8,59 Mb
|
|
|
|
Xã Vĩnh Phương
|
x
|
x
|
02 tờ
|
6,46 Mb
|
|
|
|
Phường Vĩnh Trường
|
x
|
x
|
01 tờ
|
502 Kb
|
|
|
2.8
|
Bản đồ nền cấp huyện Hệ tọa độ VN 2000, tỷ lệ 1/25.000
|
|
|
|
Thành phố Nha Trang
|
2004
|
x
|
x
|
04 tờ
|
6,20 Mb
|
|
Nha Trang
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
2.9
|
Bản đồ nền cấp xã Hệ tọa độ VN 2000, tỷ lệ 1/5.000
|
|
|
|
|
Phường Lộc Thọ
|
2004
|
x
|
x
|
01 tờ
|
326 Kb
|
MicroStation
|
|
|
|
Phường Ngọc Hiệp
|
x
|
x
|
01 tờ
|
223 Kb
|
|
|
|
Xã Phước Đồng
|
2004
|
x
|
x
|
03 tờ
|
2,34 Mb
|
|
|
|
Phường Phước Hải
|
x
|
x
|
02 tờ
|
1,21 Mb
|
|
|
|
Phường Phước Hòa
|
x
|
x
|
01 tờ
|
422 Kb
|
|
|
2.10
|
Bản đồ địa hình và CSDL nền thành phố Nha Trang Hệ tọa độ VN 2000, tỷ lệ 1/2000.
|
|
|
|
|
Bản đồ địa hình
|
2013
|
x
|
x
|
94
|
1,19 Gb
|
MicroStation
|
|
|
|
CSDL nền
|
2013
|
|
x
|
|
676 Mb
|
ArcGIS
|
|
|
2.11
|
Bản đồ ảnh hàng không TP Nha Trang tỷ lệ 1/2.000; 1/5.000; 1/10.000
|
|
|
|
|
Ảnh tỷ lệ 1/2000
|
2004
|
x
|
x
|
48
|
3,46 Gb
|
Paint; Windows Photo View
|
|
|
|
Ảnh tỷ lệ 1/5000
|
x
|
x
|
4
|
1,35 Gb
|
|
|
|
Ảnh tỷ lệ 1/10000
|
x
|
x
|
2
|
438 Mb
|
|
|
2.12
|
Điểm địa chính
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Điểm địa chính cơ sở
|
|
x
|
x
|
30
|
450 Kb
|
Excel
|
|
|
|
Điểm địa chính I
|
|
x
|
x
|
191
|
|
|
|
Điểm địa chính II
|
|
x
|
x
|
688
|
|
|
2.13
|
Bản đồ địa chính đo theo Dự án Vlap hệ tọa độ VN 2000, tỷ lệ 1/500; 1/1.000; 1/2.000
|
|
|
|
Phường Vĩnh Hòa
|
2012 - 2014
|
|
x
|
|
135 Mb
|
Micrstation
|
Nha Trang
|
Phòng TNMT TP Nha Trang, VP ĐK QSDĐ Chi nhánh Nha Trang; VPĐK tỉnh; TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Phường Vạn Thắng
|
|
x
|
|
40,4 Mb
|
|
|
|
Phường Vạn Thọ
|
|
x
|
|
101 Mb
|
|
|
|
Phường Xương Huân
|
|
x
|
|
291 Mb
|
|
|
|
Phường Vĩnh Phước
|
|
x
|
|
54,2 Mb
|
|
|
|
Phường Vạn Thạnh
|
|
x
|
|
18,1 Mb
|
|
|
|
Xã Vĩnh Thái
|
|
x
|
|
31,7 Mb
|
|
|
|
Xã Vĩnh Trung
|
|
x
|
|
144 Mb
|
|
|
|
Phường Lộc Thọ
|
|
x
|
|
22,0 Mb
|
|
|
|
Phường Phước Hải
|
|
x
|
|
21,3 Mb
|
|
|
|
Phường Phước Tiến
|
|
x
|
|
23,7 Mb
|
|
|
|
Phường Phương Sơn
|
|
x
|
|
13,1 Mb
|
|
|
|
Phường Vĩnh Nguyên
|
|
x
|
|
34,0 Mb
|
|
|
|
Xã Phước Đồng
|
|
x
|
|
35,0 Mb
|
|
|
|
Xã Vĩnh Thạnh
|
|
x
|
|
37,8 Mb
|
|
|
|
Phường Phước Long
|
|
x
|
|
297 Mb
|
|
|
|
Phường Phước Hòa
|
|
x
|
|
17,6 Mb
|
|
|
|
Phường Tân Lập
|
|
x
|
|
18,3 Mb
|
|
|
|
Phường Vĩnh Trường
|
|
x
|
|
35,0 Mb
|
|
|
|
Xã Vĩnh Lương
|
|
x
|
|
22,0 Mb
|
|
|
|
Phường Phước Tân
|
|
x
|
|
35,0 Mb
|
|
|
|
Phường Phương Sài
|
|
x
|
|
19,4 Mb
|
|
|
|
Xã Vĩnh Hiệp
|
|
x
|
|
26,1 Mb
|
|
|
|
Xã Vĩnh Trung
|
|
x
|
|
150 Mb
|
|
|
|
Xã Vĩnh Ngọc
|
|
x
|
|
60,4 Mb
|
|
|
|
Xã Vĩnh Phương
|
|
x
|
|
127 Mb
|
|
|
3
|
Thị Xã Ninh Hòa
|
|
|
3.1
|
Bản đồ địa chính hệ tọa độ VN 2000, tỷ lệ 1/500; 1/1.000; 1/2.000
|
|
|
|
Thị Trấn Ninh Hòa
|
2005
|
x
|
x
|
72 tờ
|
517 Mb
|
MicroStation
|
Ninh Hòa
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Ninh Sơn
|
2004
|
x
|
x
|
31 tờ
|
29,1 Mb
|
|
|
3.2
|
Bản đồ đo theo Chỉ thị 299/TTg năm 1980 tỷ lệ 1/2.000
|
|
|
|
|
Thị Trấn Ninh Hòa
|
|
x
|
|
12 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh Tây
|
1988
|
x
|
|
12 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh Thượng
|
1988
|
x
|
|
32 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh Hải
|
1988
|
x
|
|
8 tờ
|
|
|
|
|
|
Ninh Thân
|
1985
|
x
|
|
11 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh Diêm
|
|
x
|
|
11 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh Trung
|
1987
|
x
|
|
15 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh Sim
|
1988
|
x
|
|
34 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh Đông
|
1986
|
x
|
|
7 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh Thủy
|
1988
|
x
|
|
10 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh Đa
|
1988
|
x
|
|
9 tờ
|
|
|
Ninh Hòa
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Ninh Phụng
|
|
x
|
|
9 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh Bình
|
1984
|
x
|
|
11 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh Phước
|
1988
|
x
|
|
13 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh Phú
|
1987
|
x
|
|
7 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh Quang
|
|
x
|
|
10 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh Giang
|
1987
|
x
|
|
6 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh Hà
|
1986
|
x
|
|
10 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh Hưng
|
|
x
|
|
21 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh Lộc
|
|
x
|
|
20 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh Ích
|
1986
|
x
|
|
9 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh Vân
|
1989
|
x
|
|
3 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh Tân
|
1988
|
x
|
|
10 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh An
|
1985
|
x
|
|
26 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh Thọ
|
1986
|
x
|
|
24 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh Xuân
|
1986
|
x
|
|
20 tờ
|
|
|
|
|
3.3
|
Bản đồ đo theo Quyết định 201-QĐ/ĐKTK năm 1989m tỷ lệ 1/2.000
|
|
|
|
Xã Ninh Quang
|
1992
|
x
|
|
19 tờ
|
|
|
Ninh Hòa
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Ninh Giang
|
1994
|
x
|
|
9 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh Hà
|
1995
|
x
|
|
16 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh Hưng
|
1996
|
x
|
|
17 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ninh Lộc
|
1996
|
x
|
|
27 tờ
|
|
|
|
|
3.4
|
Bản đồ đo theo Nghị định số 64/CP năm 1993 tỷ lệ 1/2.000
|
|
|
|
|
Thị Trấn Ninh Hòa
|
1994
|
x
|
x
|
32 tờ
|
6,63 Mb
|
MicroStation
|
|
|
|
Xã Ninh Tây
|
1996
|
x
|
x
|
59 tờ
|
24,2 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Thượng
|
1998
|
x
|
x
|
56 tờ
|
81,8 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Hải
|
1996
|
x
|
x
|
17 tờ
|
15,1 Mb
|
|
|
|
Ninh Thân
|
1996
|
x
|
x
|
26 tờ
|
58,3 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Diêm
|
|
x
|
x
|
23 tờ
|
26,3 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Trung
|
1994
|
x
|
x
|
27 tờ
|
72,8 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Sim
|
1996
|
x
|
x
|
51 tờ
|
58,0 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Đông
|
1996
|
x
|
x
|
17 tờ
|
37,2 Mb
|
MicroStation
|
Ninh Hòa
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Ninh Thủy
|
1997
|
x
|
x
|
27 tờ
|
24,6 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Đa
|
1994
|
x
|
x
|
15 tờ
|
54,4 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Phụng
|
1996
|
x
|
x
|
20 tờ
|
44,8 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Bình
|
1995
|
x
|
x
|
27 tờ
|
69,3 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Phước
|
1998
|
x
|
x
|
29 tờ
|
27,1 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Phú
|
1997
|
x
|
x
|
22 tờ
|
15,5 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Quang
|
1996
|
x
|
x
|
37 tờ
|
64,9 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Giang
|
1998
|
x
|
x
|
10 tờ
|
25,7 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Hà
|
1997
|
x
|
x
|
22 tờ
|
22,2 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Hưng
|
1998
|
x
|
x
|
20 tờ
|
61,0 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Lộc
|
1996
|
x
|
x
|
27 tờ
|
31,3 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Ích
|
1996
|
x
|
x
|
24 tờ
|
28,7 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Vân
|
1997
|
x
|
x
|
12 tờ
|
6,23 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Tân
|
1996
|
x
|
x
|
34 tờ
|
70,7 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh An
|
1993
|
x
|
x
|
36 tờ
|
57,9 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Thọ
|
1994
|
x
|
x
|
39 tờ
|
39,0 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Xuân
|
1996
|
x
|
x
|
83 tờ
|
84,1 Mb
|
|
|
3.5
|
Bản đồ đất Lâm Nghiệp Hệ tọa độ VN2000, tỷ lệ 1/10.000
|
|
|
|
Xã Ninh Phú
|
2007
|
x
|
x
|
4 tờ
|
10,6 Mb
|
MicroStation
|
Ninh Hòa
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Ninh Đa
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
2,11 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Hà
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
1,65 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Hưng
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
7,79 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Lộc
|
2007
|
x
|
x
|
2 tờ
|
5,65 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Sim
|
2007
|
x
|
x
|
2 tờ
|
4,36 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Tân
|
2007
|
x
|
x
|
4 tờ
|
15,6 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Thân
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
2,20 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Xuân
|
2007
|
x
|
x
|
4 tờ
|
7,83 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh An
|
2007
|
x
|
x
|
2 tờ
|
5,13 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Bình
|
2007
|
x
|
x
|
2 tờ
|
2,06 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Diêm
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
2,59 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Đông
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
1,91 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Hải
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
1,49 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Ích
|
2007
|
x
|
x
|
3 tờ
|
15,5 Mb
|
MicroStation
|
Ninh Hòa
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Ninh Phước
|
2007
|
x
|
x
|
3 tờ
|
6,69 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Quang
|
2007
|
x
|
x
|
2 tờ
|
3,33 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Sơn
|
2007
|
x
|
x
|
9 tờ
|
65,7 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Tây
|
2007
|
x
|
x
|
12 tờ
|
54,4 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Thọ
|
2007
|
x
|
x
|
2 tờ
|
7,00 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Thượng
|
2007
|
x
|
x
|
4 tờ
|
13,5 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Thủy
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
1,55 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Vân
|
2007
|
x
|
x
|
3 tờ
|
6,68 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Trung
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
1,18 Mb
|
|
|
|
Thị Trấn Ninh Hòa
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
1,01 Mb
|
|
|
3.6
|
Bản đồ nền cấp huyện Hệ tọa độ VN 2000, tỷ lệ 1/25.000
|
|
|
|
Huyện Ninh Hòa
|
2004
|
x
|
x
|
6 tờ
|
11,9 Mb
|
|
|
3.7
|
Bản đồ nền cấp Xã, Hệ tọa độ VN 2000, 1/10.000
|
|
|
|
Xã Ninh An
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
565 Kb
|
MicroStation
|
Ninh Hòa
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Ninh Bình
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
643 Kb
|
|
|
|
Xã Ninh Đa
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
572 Kb
|
|
|
|
Xã Ninh Diêm
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
1,57 Kb
|
|
|
|
Xã Ninh Đông
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
349 Kb
|
|
|
|
Xã Ninh Giang
|
2004
|
x
|
x
|
1 tờ
|
191 Kb
|
|
|
|
Xã Ninh Hà
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
408 Kb
|
|
|
|
Xã Ninh Hải
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
344 Kb
|
|
|
|
Xã Ninh Hưng
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
1,57 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Ích
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
3,47 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Lộc
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
1,28 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Phú
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
4,11 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Phụng
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
326 Kb
|
|
|
|
Xã Ninh Phước
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
3,08 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Quang
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
654 Kb
|
MicroStation
|
Ninh Hòa
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Ninh Sim
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
658 Kb
|
|
|
|
Xã Ninh Sơn
|
2004
|
x
|
x
|
6 tờ
|
9,18 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Tân
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
3,48 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Tây
|
2004
|
x
|
x
|
9 tờ
|
12,3 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Thân
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
625 Kb
|
|
|
|
Xã Ninh Thọ
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
680 Kb
|
|
|
|
Xã Ninh Thượng
|
2004
|
x
|
x
|
4 tờ
|
3,94 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Thủy
|
2004
|
x
|
x
|
4 tờ
|
1,97 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Trung
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
671 Kb
|
|
|
|
Xã Ninh Vân
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
3,75 Mb
|
|
|
|
Xã Ninh Xuân
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
1,50 Mb
|
|
|
|
Thị Trấn Ninh Hòa
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
325 Kb
|
|
|
3.8
|
Điểm địa chính
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Điểm địa chính cơ sở
|
|
x
|
x
|
56
|
641 Kb
|
Excel
|
|
|
|
Điểm địa chính I
|
|
x
|
x
|
1
|
|
|
|
Điểm địa chính II
|
|
x
|
x
|
502
|
|
|
|
Sơ đồ đo nối lưới địa chính
|
|
|
x
|
1
|
815Mb
|
MicroStation
|
|
|
4
|
Huyện Vạn Ninh
|
|
|
4.1
|
Bản đồ địa chính Hệ tọa độ VN 2000 tỷ lệ 1/500
|
|
|
|
Thị trấn Vạn Giã
|
2005
|
x
|
x
|
56
|
194 Mb
|
MicroStation
|
Vạn Ninh
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
4.2
|
Bản đồ đo theo Chỉ thị 299/TTg năm 1980 tỷ lệ 1/2.000
|
|
|
|
|
Thị trấn Vạn Giã
|
1987
|
x
|
|
4
|
|
|
|
|
|
Xã Đại Lãnh
|
1987
|
x
|
|
3
|
|
|
|
|
|
Xã Vạn Thọ
|
1986
|
x
|
|
10
|
|
|
|
|
|
Xã Vạn Phước
|
|
x
|
|
10
|
|
|
|
|
|
Xã Vạn Long
|
1986 và 1990
|
x
|
|
17
|
|
|
|
|
|
Xã Vạn Khánh
|
1987
|
x
|
|
14
|
|
|
|
|
|
Xã Vạn Thắng
|
1987
|
x
|
|
12
|
|
|
|
|
|
Xã Vạn Bình
|
1989
|
x
|
|
13
|
|
|
|
|
|
Xã Vạn Phú
|
1986
|
x
|
|
17
|
|
|
|
|
|
Xã Vạn Lương
|
1988
|
x
|
|
14
|
|
|
|
|
|
Xã Vạn Hưng
|
1987
|
x
|
|
29
|
|
|
|
|
|
Xã Xuân Sơn
|
1987
|
x
|
|
9
|
|
|
|
|
|
Xã Vạn Thạnh
|
1988
|
x
|
|
5
|
|
|
|
|
4.3
|
Bản đồ đo theo Nghị định số 64/CP năm 1993 tỷ lệ 1/2.000
|
|
|
|
Thị trấn Vạn Giã
|
1996
|
x
|
|
6
|
|
|
Vạn Ninh
|
TTCNTT TNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Đại Lãnh
|
1997
|
x
|
x
|
10
|
9,24 Mb
|
MicroStation
|
|
|
|
Xã Vạn Thọ
|
1996
|
x
|
x
|
17
|
16,5 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Phước
|
1996
|
x
|
x
|
17
|
29,4 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Long
|
1996
|
x
|
x
|
15
|
11,0 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Khánh
|
1995
|
x
|
x
|
22
|
23,9 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Thắng
|
1996
|
x
|
x
|
25
|
39,8 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Bình
|
1996
|
x
|
x
|
18
|
16,4 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Phú
|
1995
|
x
|
x
|
24
|
80,2 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Lương
|
1996
|
x
|
x
|
23
|
34,2 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Hưng
|
1996
|
x
|
x
|
39
|
44,9 Mb
|
|
|
|
Xã Xuân Sơn
|
1996
|
x
|
x
|
15
|
28,5 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Thạnh
|
1997
|
x
|
x
|
16
|
33,4 Mb
|
|
|
4.4
|
Bản đồ đất Lâm Nghiệp Hệ tọa độ VN2000, tỷ lệ 1/10.000
|
|
|
|
Xã Đại Lãnh
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
6,15 Mb
|
MicroStation
|
Vạn Ninh
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Vạn Thọ
|
2007
|
x
|
x
|
2 tờ
|
2,70 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Phước
|
2007
|
x
|
x
|
2 tờ
|
2,49 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Long
|
2007
|
x
|
x
|
2 tờ
|
2,21 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Khánh
|
2007
|
x
|
x
|
2 tờ
|
4,01 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Thắng
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
1,54 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Bình
|
2007
|
x
|
x
|
3 tờ
|
4,81 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Phú
|
2007
|
x
|
x
|
3 tờ
|
6,47 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Lương
|
2007
|
x
|
x
|
3 tờ
|
5,78 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Hưng
|
2007
|
x
|
x
|
3 tờ
|
6,11 Mb
|
|
|
|
Xã Xuân Sơn
|
2007
|
x
|
x
|
2 tờ
|
3,54 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Thạnh
|
2007
|
x
|
x
|
11 tờ
|
11,1 Mb
|
|
|
4.5
|
Bản đồ nền cấp huyện Hệ tọa độ VN 2000, tỷ lệ 1/25.000
|
|
|
|
Huyện Vạn Ninh
|
2004
|
x
|
x
|
4 tờ
|
7,74 Mb
|
|
|
4.6
|
Bản đồ nền cấp Xã Hệ tọa độ VN 2000, tỷ lệ 1/10.000
|
|
|
|
Thị trấn Vạn Giã
|
2004
|
x
|
x
|
1 tờ
|
283 Kb
|
MicroStation
|
Vạn Ninh
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Đại Lãnh
|
2004
|
x
|
x
|
1 tờ
|
2,60 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Thọ
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
2,46 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Phước
|
2004
|
x
|
x
|
1 tờ
|
2,35 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Long
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
2,65 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Khánh
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
3,94 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Thắng
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
1,51 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Bình
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
5,33 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Phú
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
6,14 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Lương
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
6,28 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Hưng
|
2004
|
x
|
x
|
4 tờ
|
4,27 Mb
|
|
|
|
Xã Xuân Sơn
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
3,68 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Thạnh
|
2004
|
x
|
x
|
7 tờ
|
30,0 Mb
|
|
|
4.7
|
Điểm địa chính
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Điểm địa chính cơ sở
|
|
x
|
x
|
35
|
125 Kb
|
|
|
|
Điểm địa chính II
|
|
x
|
x
|
236
|
|
|
|
Sơ đồ đo nối lưới địa chính
|
|
|
x
|
1
|
659 Kb
|
|
|
4.8
|
Bản đồ đo theo Dự án Vlap Hệ tọa độ VN 2000, tỷ lệ 1/500; 1/1.000; 1/2.000
|
|
|
|
Thị trấn Vạn Giã
|
2012 - 2014
|
|
x
|
|
205 Mb
|
MicroStation
|
Vạn Ninh
|
Phòng TNMT huyện Vạn Ninh; VPĐK ĐĐ Chi nhánh Vạn Ninh; VPĐKĐĐ tỉnh; TTCNTT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Vạn Khánh
|
|
x
|
|
167 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Thọ
|
|
x
|
|
141 Mb
|
|
|
|
Xã Đại Lãnh
|
|
x
|
|
20,3 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Phước
|
|
x
|
|
86,7 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Bình
|
2012 - 2014
|
|
x
|
|
116 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Long
|
|
x
|
|
139 Mb
|
|
|
|
Xã Xuân Sơn
|
|
x
|
|
122 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Lương
|
|
x
|
|
198 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Hưng
|
|
x
|
|
133 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Thạnh
|
|
x
|
|
27,7 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Thắng
|
|
x
|
|
183 Mb
|
|
|
|
Xã Vạn Phú
|
|
x
|
|
317 Mb
|
|
|
5
|
Huyện Diên Khánh
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.1
|
Bản đồ địa chính hệ tọa độ VN 2000 tỷ lệ 1/500; tỷ lệ 1/1000
|
|
|
|
Thị trấn Diên Khánh
|
2002
|
x
|
x
|
58
|
134 Mb
|
MicroStation
|
Diên Khánh
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
5.2
|
Bản đồ đo theo Chỉ thị 299/TTg năm 1980, tỷ lệ 1/2.000
|
|
|
|
Thị trấn Diên Khánh
|
1987
|
x
|
|
5 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Diên Lâm
|
1985
|
x
|
|
12 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Diên Điền
|
1985
|
x
|
|
8 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Diên Xuân
|
1987
|
x
|
|
9 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Diên Sơn
|
1985
|
x
|
|
18 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Diên Đồng
|
1985
|
x
|
|
10 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Diên Phú
|
1987
|
x
|
|
7 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Diên Thọ
|
1986
|
x
|
|
6 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Diên Phước
|
1985
|
x
|
|
6 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Diên Lạc
|
1986
|
x
|
|
4 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Diên Tân
|
1985
|
x
|
|
6 tờ
|
|
|
Diên Khánh
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Diên Hòa
|
1987
|
x
|
|
5 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Diên Thạnh
|
1985
|
x
|
|
3 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Diên Toàn
|
1989
|
x
|
|
3 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Diên An
|
1989
|
x
|
|
3 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Diên Bình
|
1985
|
x
|
|
8 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Diên Lộc
|
1985
|
x
|
|
4 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Suối Hiệp
|
1985
|
x
|
|
6 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Suối Tiên
|
1985
|
x
|
|
7 tờ
|
|
|
|
|
5.3
|
Bản đồ đo theo Quyết định 201-QĐ/ĐKTK năm 1989 tỷ lệ 1/2.000
|
|
|
|
Xã Diên Sơn
|
|
x
|
|
15 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Diên Thọ
|
1990
|
x
|
|
15 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Diên Thạnh
|
1989
|
x
|
|
8 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Diên Bình
|
|
x
|
|
14 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Suối Hiệp
|
1990
|
x
|
|
25 tờ
|
|
|
|
|
5.4
|
Bản đồ đo theo Nghị định số 64/CP năm 1993, tỷ lệ 1/2.000
|
|
|
|
Xã Diên Lâm
|
1995
|
x
|
x
|
20 tờ
|
28,1 Mb
|
MicroStation
|
Diên Khánh
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Diên Điền
|
1995
|
x
|
x
|
15 tờ
|
22,0 Mb
|
|
|
|
Xã Diên Xuân
|
1996
|
x
|
x
|
31 tờ
|
31,1 Mb
|
|
|
|
Xã Diên Sơn
|
1995
|
x
|
x
|
18 tờ
|
43,0 MB
|
|
|
|
Xã Diên Đồng
|
1996
|
x
|
x
|
20 tờ
|
11,7 Mb
|
|
|
|
Xã Diên Phú
|
1996
|
x
|
x
|
9 tờ
|
20,6 Mb
|
|
|
|
Xã Diên Thọ
|
1996
|
x
|
x
|
23 tờ
|
57,2 Mb
|
|
|
|
Xã Diên Phước
|
1996
|
x
|
x
|
9 tờ
|
17,0 Mb
|
|
|
|
Xã Diên Lạc
|
1997
|
x
|
x
|
11 tờ
|
19,7 Mb
|
|
|
|
Xã Diên Tân
|
1997
|
x
|
x
|
18 tờ
|
10,7 Mb
|
|
|
|
Xã Diên Hòa
|
1996
|
x
|
x
|
17 tờ
|
21,0 Mb
|
|
|
|
Xã Diên Thạnh
|
1996
|
x
|
x
|
7 tờ
|
31,6 Mb
|
|
|
|
Xã Diên Toàn
|
1993
|
x
|
x
|
3 tờ
|
7,98 Mb
|
|
|
|
Xã Diên An
|
1994
|
x
|
x
|
6 tờ
|
20,3 Mb
|
|
|
|
Xã Diên Bình
|
1994
|
x
|
x
|
8 tờ
|
10,4 Mb
|
|
|
|
Xã Diên Lộc
|
1995
|
x
|
x
|
9 tờ
|
17,5 Mb
|
|
|
|
Xã Suối Hiệp
|
1996
|
x
|
x
|
14 tờ
|
21,4 Mb
|
|
|
|
Xã Suối Tiên
|
|
x
|
x
|
11 tờ
|
14,9 Mb
|
|
|
5.5
|
Bản đồ đất Lâm Nghiệp Hệ tọa độ VN2000, tỷ lệ 1/10.000
|
|
|
|
Xã Diên An
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
3,99 Mb
|
MicroStation
|
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Diên Điền
|
2007
|
x
|
x
|
2 tờ
|
27,7 Mb
|
|
|
|
Xã Diên Đồng
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
2,35 Mb
|
|
|
|
Xã Diên Hòa
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
1,04 Mb
|
|
|
|
Xã Diên Lâm
|
2007
|
x
|
x
|
3 tờ
|
13,7 Mb
|
|
|
|
Xã Diên Lộc
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
8,50 Mb
|
|
|
|
Xã Diên Sơn
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
9,48 Mb
|
|
|
|
Xã Diên Tân
|
2007
|
x
|
x
|
2 tờ
|
12,8 Mb
|
|
|
|
Xã Diên Thọ
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
9,38 Mb
|
|
|
|
Xã Diên Phú
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
788 Kb
|
|
|
|
Xã Diên Toàn
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
1,71 Mb
|
|
|
|
Xã Diên Xuân
|
2007
|
x
|
x
|
2 tờ
|
21,4 Mb
|
|
|
|
Xã Suối Hiệp
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
1,82 Mb
|
|
|
|
Xã Suối Tiên
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
4,57 Mb
|
|
|
5.6
|
Bản đồ nền cấp huyện Hệ tọa độ VN 2000, tỷ lệ 1/25.000
|
|
|
|
Huyện Diên Khánh
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
7,90 Mb
|
MicroStation
|
Diên Khánh
|
TTCNTT- Sở TNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
5.7
|
Bản đồ nền cấp Xã Hệ tọa độ VN 2000, tỷ lệ 1/10.000
|
|
|
|
Thị trấn Diên Khánh
|
2004
|
x
|
x
|
1 tờ
|
154 Kb
|
|
|
|
Xã Diên Lâm
|
2004
|
x
|
x
|
4 tờ
|
3,42 Mb
|
|
|
|
Xã Diên Điền
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
1,54 Mb
|
|
|
|
Xã Diên Xuân
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
1,10 Mb
|
|
|
|
Xã Diên Sơn
|
2004
|
x
|
x
|
1 tờ
|
887 Kb
|
|
|
|
Xã Diên Đồng
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
625 Kb
|
|
|
|
Xã Diên Phú
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
343 Kb
|
|
|
|
Xã Diên Thọ
|
2004
|
x
|
x
|
1 tờ
|
610 Kb
|
|
|
|
Xã Diên Phước
|
2004
|
x
|
x
|
1 tờ
|
180 Kb
|
|
|
|
Xã Diên Lạc
|
2004
|
x
|
x
|
1 tờ
|
172 Kb
|
|
|
|
Xã Diên Tân
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
2,40 Mb
|
|
|
|
Xã Diên Hòa
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
331 Kb
|
|
|
|
Xã Diên Thạnh
|
2004
|
x
|
x
|
1 tờ
|
157 Kb
|
MicroStation
|
Diên Khánh
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Diên Toàn
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
417 Kb
|
|
|
|
Xã Diên An
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
559 Kb
|
|
|
|
Xã Diên Bình
|
2004
|
x
|
x
|
1 tờ
|
180 Kb
|
|
|
|
Xã Diên Lộc
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
370 Kb
|
|
|
|
Xã Suối Hiệp
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
890 Kb
|
|
|
|
Xã Suối Tiên
|
2004
|
x
|
x
|
1 tờ
|
1,49 Kb
|
|
|
5.11
|
Điểm địa chính
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Điểm địa chính cơ sở
|
|
x
|
x
|
18
|
98 Kb
|
|
|
|
Điểm địa chính I
|
|
x
|
x
|
7
|
|
|
|
Điểm địa chính II
|
|
x
|
x
|
223
|
|
|
|
Sơ đồ đo nối lưới địa chính
|
|
|
x
|
1
|
617 Kb
|
|
|
6
|
Huyện Cam Lâm
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6.1
|
Bản đồ địa chính hệ tọa độ VN 2000, tỷ lệ 1/2.000
|
|
|
|
Xã Cam Tân
|
2004
|
x
|
x
|
47 tờ
|
15,4 Mb
|
MicroStation
|
Cam Lâm
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Cam Phước Tây
|
2004
|
x
|
x
|
47 tờ
|
23,6 Mb
|
|
|
|
Xã Sơn Tân
|
2004
|
x
|
x
|
16 tờ
|
8,04 Mb
|
|
|
6.2
|
Bản đồ đo theo Chỉ thị 299/TTg năm 1980 tỷ lệ 1/1.000
|
|
|
|
|
Xã Cam Hiệp Bắc
|
1988
|
x
|
|
6 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Cam Hiệp Nam
|
|
x
|
|
12 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Cam Thành Bắc
|
1988
|
x
|
|
20 tờ
|
|
|
|
|
6.3
|
Bản đồ đo theo Quyết định 201-QĐ/ĐKTK năm 1989 tỷ lệ 1/2.000
|
|
|
|
Xã Cam Tân
|
1991
|
x
|
|
12 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Cam Phước Tây
|
x
|
|
23 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Cam Hiệp Nam
|
x
|
|
10 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Cam Hiệp Bắc
|
x
|
|
16 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Cam An Bắc
|
x
|
|
11 tờ
|
|
|
|
|
6.4
|
Bản đồ đo theo Nghị định số 64/CP năm 1993 tỷ lệ 1/2.000
|
|
|
|
Xã Cam Tân
|
1994
|
x
|
|
33 tờ
|
|
|
Cam Lâm
|
TTCNTT TNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Cam Phước Tây
|
|
x
|
|
26 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Cam Hòa
|
2004
|
x
|
x
|
24 tờ
|
64,6 Mb
|
MicroStation
|
|
|
|
Xã Cam Hải Đông
|
1997
|
x
|
x
|
20 tờ
|
8,70 Mb
|
|
|
|
Xã Cam Hải Tây
|
|
x
|
x
|
17 tờ
|
11,1 Mb
|
|
|
|
Xã Cam Hiệp Bắc
|
|
x
|
x
|
12 tờ
|
7,64 Mb
|
|
|
|
Xã Cam Đức
|
1992
|
x
|
x
|
9 tờ
|
14,2 Mb
|
|
|
|
Xã Cam Hiệp Nam
|
|
x
|
x
|
16 tờ
|
13,6 Mb
|
|
|
|
Xã Cam Thành Bắc
|
1996
|
x
|
x
|
27 tờ
|
16,7 Mb
|
|
|
|
Xã Cam An Nam
|
|
x
|
x
|
11 tờ
|
16,9 Mb
|
|
|
|
Xã Cam An Bắc
|
|
x
|
x
|
12 tờ
|
19,6 Mb
|
|
|
|
Xã Suối Cát
|
|
x
|
x
|
13 tờ
|
14,5 Mb
|
|
|
|
Xã Suối Tân
|
|
x
|
x
|
22 tờ
|
25,9 Mb
|
|
|
6.5
|
Bản đồ đất Lâm Nghiệp Hệ tọa độ VN2000, tỷ lệ 1/10.000
|
|
|
|
Xã Cam An Bắc
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
2,66 Mb
|
MicroStation
|
Cam Lâm
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Cam An Nam
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
6,00Mb
|
|
|
|
Xã Cam Hải Đông
|
2007
|
x
|
x
|
2 tờ
|
3,48 Mb
|
|
|
|
Xã Cam Hiệp Bắc
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
1,15 Mb
|
|
|
|
Xã Cam Hiệp Nam
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
1,42 Mb
|
|
|
|
Xã Cam Hòa
|
2007
|
x
|
x
|
2 tờ
|
3, 65 Mb
|
|
|
|
Xã Cam Phước Tây
|
2007
|
x
|
x
|
4 tờ
|
19,8 Mb
|
|
|
|
Xã Cam Tân
|
2007
|
x
|
x
|
2 tờ
|
19,8 Mb
|
|
|
|
Xã Suối Cát
|
2007
|
x
|
x
|
5 tờ
|
41,6 Mb
|
|
|
|
Xã Sơn Tân
|
2007
|
x
|
x
|
2 tờ
|
6,97 Mb
|
|
|
|
Xã Suối Tân
|
2007
|
x
|
x
|
5 tờ
|
22,7 Mb
|
|
|
6.6
|
Bản đồ nền cấp Xã Hệ tọa độ VN 2000, tỷ lệ 1/10.000
|
|
|
|
Xã Cam Tân
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
1,16 Mb
|
|
|
|
Xã Sơn Tân
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
2,56 Mb
|
|
|
|
Xã Cam Phước Tây
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
7,57 Mb
|
|
|
|
Xã Cam Hòa
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
1,81Mb
|
|
|
|
Xã Cam Hải Đông
|
2004
|
x
|
x
|
6 tờ
|
7,65Mb
|
MicroStation
|
Cam Lâm
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Cam Hải Tây
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
503 Kb
|
|
|
|
Xã Cam Hiệp Bắc
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
934 Kb
|
|
|
|
Xã Cam Đức
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
498 Kb
|
|
|
|
Xã Cam Hiệp Nam
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
1,93 Mb
|
|
|
|
Xã Cam Thành Bắc
|
2004
|
x
|
x
|
1 tờ
|
394 Kb
|
|
|
|
Xã Cam An Nam
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
1,70 Mb
|
|
|
|
Xã Cam An Bắc
|
2004
|
x
|
x
|
1 tờ
|
2,03 Mb
|
|
|
|
Xã Suối Cát
|
2004
|
x
|
x
|
4 tờ
|
5,40Mb
|
|
|
|
Xã Suối Tân
|
2004
|
x
|
x
|
4 tờ
|
3,25Mb
|
|
|
6.7
|
Điểm địa chính
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Điểm địa chính cơ sở
|
|
x
|
x
|
29
|
565 Kb
|
Excel
|
|
|
|
Điểm địa chính I
|
|
x
|
x
|
128
|
|
|
|
Điểm địa chính II
|
|
x
|
x
|
463
|
|
|
|
Sơ đồ đo nối lưới địa chính
|
|
|
x
|
|
197 Kb
|
MicroStation
|
|
|
6.8
|
Bản đồ địa chính đo theo Dự án Vlap, tỷ lệ 1/1.000, tỷ lệ 1/2.000
|
|
|
|
Xã Cam Hải Đông
|
2013
|
|
x
|
|
203 Mb
|
MicroStation
|
Cam Lâm
|
Phòng TNMT huyện Cam Lâm; VPĐK ĐĐ Chi nhánh Cam lâm; VPĐK ĐĐ tỉnh; TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Sơn Tân
|
|
x
|
|
30,0 Mb
|
|
|
|
Xã Cam An Nam
|
|
x
|
|
95,1 Mb
|
|
|
|
Xã Cam Hòa
|
|
x
|
|
175 Mb
|
|
|
|
Xã Suối Tân
|
|
x
|
|
105 Mb
|
|
|
|
Xã Cam Phươc Tây
|
|
x
|
|
136 Mb
|
|
|
|
Xã Suối Cát
|
|
x
|
|
211 Mb
|
|
|
|
Xã Cam Hải Tây
|
|
x
|
|
38,2 Mb
|
|
|
|
Xã Cam Thành Bắc
|
|
x
|
|
245 Mb
|
|
|
|
Xã Cam Hiệp Nam
|
|
x
|
|
91,8 Mb
|
|
|
|
Xã Cam Tân
|
|
x
|
|
372 Mb
|
|
|
|
Thi Trấn Cam Đức
|
|
x
|
|
151 Mb
|
|
|
|
Xã Cam Hiệp Bắc
|
|
x
|
|
41,0 Mb
|
|
|
|
Xã Cam An Bắc
|
|
x
|
|
93,0 Mb
|
|
|
7
|
Huyện Khánh Sơn
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
7.1
|
Bản đồ địa chính hệ tọa độ VN 2000, tỷ lệ 1/500; tỷ lệ 1/1.000; tỷ lệ 1/2.000
|
|
|
|
Thị Trấn Tô Hạp
|
2005
|
x
|
x
|
45
|
52,9 Mb
|
MicroStation
|
Khánh Sơn
|
TTCNTT-Sở TNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
7.2
|
Bản đồ đo theo Chỉ thị 299/TTg năm 1980, tỷ lệ 1/2.000
|
|
|
|
Thị Trấn Tô Hạp
|
|
x
|
|
10 tờ
|
|
|
|
|
|
Sơn Lâm
|
|
x
|
|
10 tờ
|
|
|
|
|
|
Sơn Bình
|
|
x
|
|
10 tờ
|
|
|
|
|
|
Sơn Hiệp
|
1988
|
x
|
|
4 tờ
|
|
|
|
|
|
Sơn Trung
|
|
x
|
|
7 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Ba Cụm Bắc
|
|
x
|
|
5 tờ
|
|
|
|
|
7.3
|
Bản đồ đo theo Nghị định số 64/CP năm 1993, tỷ lệ 1/2.000
|
|
|
|
Thị Trấn Tô Hạp
|
|
x
|
|
10 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Thành Sơn
|
|
x
|
x
|
8 tờ
|
4,74 Mb
|
MicroStation
|
|
|
|
Xã Sơn Lâm
|
|
x
|
x
|
10 tờ
|
5,31 Mb
|
|
|
|
Xã Sơn Bình
|
|
x
|
x
|
14 tờ
|
10,5 Mb
|
|
|
|
Xã Sơn Hiệp
|
|
x
|
x
|
10 tờ
|
6,13 Mb
|
|
|
|
Xã Sơn Trung
|
|
x
|
x
|
11 tờ
|
11,0 Mb
|
|
|
|
Xã Ba Cụm Bắc
|
|
x
|
x
|
17 tờ
|
16,6 Mb
|
|
|
7.4
|
Bản đồ đất Lâm Nghiệp Hệ tọa độ VN2000, tỷ lệ 1/10.000
|
|
|
|
Xã Ba Cụm Bắc
|
2005
|
x
|
x
|
2 tờ
|
10,2 Mb
|
MicroStation
|
Khánh Sơn
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Ba Cụm Nam
|
2005
|
x
|
x
|
2 tờ
|
2,98 Mb
|
|
|
|
Xã Sơn Bình
|
2005
|
x
|
x
|
3 tờ
|
9,06 Mb
|
|
|
|
Xã Sơn Hiệp
|
2005
|
x
|
x
|
2 tờ
|
8,09 Mb
|
|
|
|
Xã Sơn Lâm
|
2005
|
x
|
x
|
3 tờ
|
13,6 Mb
|
|
|
|
Xã Sơn Trung
|
2005
|
x
|
x
|
2 tờ
|
5,57 Mb
|
|
|
|
Xã Thành Sơn
|
2005
|
x
|
x
|
3 tờ
|
10,5 Mb
|
|
|
|
Thị Trấn Tô Hạp
|
2005
|
x
|
x
|
1 tờ
|
30,3 Mb
|
|
|
7.5
|
Bản đồ nền cấp huyện Hệ tọa độ VN 2000, tỷ lệ 1/25.000
|
|
|
|
Huyện Khánh Sơn
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
5,69 Mb
|
|
|
7.6
|
Bản đồ nền cấp Xã Hệ tọa độ VN 2000, tỷ lệ 1/10.000
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Xã Ba Cụm Bắc
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
4,07 Mb
|
MicroStation
|
Khánh Sơn
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Ba Cụm Nam
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
3,59 Mb
|
|
|
|
Xã Sơn Bình
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
3,38 Mb
|
|
|
|
Xã Sơn Hiệp
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
3,13 Mb
|
|
|
|
Xã Sơn Lâm
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
4,36 Mb
|
|
|
|
Xã Sơn Trung
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
2,48 Mb
|
|
|
|
Xã Thành Sơn
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
6,49 Mb
|
|
|
|
Thị Trấn Tô Hạp
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
2,73 Mb
|
|
|
7.7
|
Điểm địa chính
|
|
|
|
|
Điểm địa chính cơ sở
|
|
x
|
x
|
4
|
75 Kb
|
Excel
|
|
|
|
Điểm địa chính I
|
|
x
|
x
|
0
|
|
|
|
Điểm địa chính II
|
|
x
|
x
|
69
|
|
|
|
Sơ đồ đo nối lưới địa chính
|
|
|
x
|
1
|
63 Kb
|
MicroStation
|
|
|
8
|
Huyện Khánh Vĩnh
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8.1
|
Bản đồ địa chính hệ tọa độ VN 2000, tỷ lệ 1/500; 1/1.000; 1/2.000
|
|
|
|
Thị trấn Khánh Vĩnh
|
2005
|
x
|
x
|
36 tờ
|
24,7 Mb
|
MicroStation
|
|
|
|
|
|
|
8.2
|
Bản đồ đo theo Chỉ thị 299/TTg năm 1980, tỷ lệ 1/2.000
|
|
|
|
|
|
|
Xã Sơn Thái
|
1988
|
x
|
|
1 tờ
|
|
|
Khánh Vĩnh
|
TTCNT TNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Giang Ly
|
1988
|
x
|
|
1 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Khánh Phú
|
1988
|
x
|
|
15 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Khánh Nam
|
1988
|
x
|
|
8 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Khánh Trung
|
1987
|
x
|
|
7 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Khánh Đông
|
1988
|
x
|
|
12 tờ
|
|
|
|
|
|
Xã Khánh Bình
|
1988
|
x
|
|
6 tờ
|
|
|
|
|
8.3
|
Bản đồ đo theo Nghị định số 64/CP năm 1993, tỷ lệ 1/2.000
|
|
|
|
|
Xã Cầu Bà
|
1997
|
x
|
x
|
7 tờ
|
1,41 Mb
|
MicroStation
|
|
|
|
Xã Giang Ly
|
1997; 2003
|
x
|
x
|
5 tờ
|
2,30 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Bình
|
1997
|
x
|
x
|
26 tờ
|
14,2 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Đông
|
1997; 2003
|
x
|
x
|
25 tờ
|
12,0 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Hiệp
|
1997; 2003
|
x
|
x
|
42 tờ
|
9,68 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Nam
|
1997
|
x
|
x
|
29 tờ
|
6,39 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Phú
|
1997
|
x
|
x
|
19 tờ
|
4,65 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Thành
|
1997
|
x
|
x
|
18 tờ
|
3,87 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Thượng
|
1997
|
x
|
x
|
16 tờ
|
5,07 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Trung
|
1997
|
x
|
x
|
20 tờ
|
6,95 Mb
|
|
|
|
Xã Liên Sang
|
1997
|
x
|
x
|
7 tờ
|
1,28 Mb
|
|
|
|
Xã Sơn Thái
|
1997; 2003
|
x
|
x
|
6 tờ
|
2,41 Mb
|
|
|
|
Xã Sông Cầu
|
1997
|
x
|
x
|
15 tờ
|
5,88 Mb
|
|
|
|
Thị trấn Khánh Vĩnh
|
1997
|
x
|
x
|
17 tờ
|
3,67 Mb
|
|
|
8.4
|
Bản đồ đất Lâm Nghiệp Hệ tọa độ VN2000, tỷ lệ 1/10.000
|
|
|
|
Xã Cầu Bà
|
2007
|
x
|
x
|
1 tờ
|
4,00 Mb
|
MicroStation
|
Khánh Vĩnh
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Giang Ly
|
x
|
x
|
2 tờ
|
6,33 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Bình
|
x
|
x
|
4 tờ
|
13,3 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Đông
|
x
|
x
|
2 tờ
|
6,81 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Hiệp
|
2007
|
x
|
x
|
7 tờ
|
23,9 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Nam
|
x
|
x
|
2 tờ
|
5,05 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Phú
|
x
|
x
|
7 tờ
|
48,6 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Thành
|
x
|
x
|
3 tờ
|
8,78 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Thượng
|
x
|
x
|
8 tờ
|
44,9 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Trung
|
x
|
x
|
7 tờ
|
43,8 Mb
|
|
|
|
Xã Liên Sang
|
x
|
x
|
3 tờ
|
12,1 Mb
|
|
|
|
Xã Sơn Thái
|
x
|
x
|
4 tờ
|
18,6 Mb
|
|
|
|
Xã Sông Cầu
|
x
|
x
|
2 tờ
|
6,46 Mb
|
|
|
|
Thị trấn Khánh Vĩnh
|
x
|
x
|
1 tờ
|
2,95 Mb
|
|
|
8.5
|
Bản đồ nền cấp huyện Hệ tọa độ VN 2000, tỷ lệ 1/25.000
|
|
|
|
Huyện Khánh Vĩnh
|
2004
|
x
|
x
|
6 tờ
|
10,2 Mb
|
|
|
8.6
|
Bản đồ nền cấp Xã Hệ tọa độ VN 2000, tỷ lệ 1/10.000
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Xã Cầu Bà
|
2004
|
x
|
x
|
3 tờ
|
2,51 Mb
|
MicroStation
|
Khánh Vĩnh
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Giang Ly
|
x
|
x
|
2 tờ
|
4,14 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Bình
|
x
|
x
|
5 tờ
|
4,31 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Đông
|
2004
|
x
|
x
|
2 tờ
|
2,45 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Hiệp
|
x
|
x
|
6 tờ
|
8,43 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Nam
|
x
|
x
|
2 tờ
|
2,34 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Phú
|
x
|
x
|
5 tờ
|
10,0 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Thành
|
x
|
x
|
3 tờ
|
4,69 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Thượng
|
x
|
x
|
6 tờ
|
14,5 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Trung
|
x
|
x
|
7 tờ
|
11,6 Mb
|
|
|
|
Xã Liên Sang
|
x
|
x
|
3 tờ
|
5,27 Mb
|
|
|
|
Xã Sơn Thái
|
x
|
x
|
3 tờ
|
5,55 Mb
|
|
|
|
Xã Sông Cầu
|
x
|
x
|
2 tờ
|
1,44 Mb
|
|
|
|
Thị trấn Khánh Vĩnh
|
x
|
x
|
2 tờ
|
979 Kb
|
|
|
8.7
|
Điểm địa chính
|
|
|
|
|
|
Excel
|
|
|
|
Điểm địa chính cơ sở
|
|
x
|
x
|
6
|
117 Kb
|
|
|
|
Điểm địa chính II
|
|
x
|
x
|
157
|
|
|
|
Sơ đồ đo nối lưới địa chính
|
|
|
x
|
1
|
600 Kb
|
MicroStation
|
|
|
8.8
|
Bản đồ địa chính đo theo Dự án Vlap, Hệ tọa độ VN 2000, tỷ lệ 1/500; 1/1.000; 1/2.000
|
|
|
|
Xã Cầu Bà
|
2012- 2014
|
|
x
|
|
11,2 Mb
|
MicroStation
|
Khánh Vĩnh
|
Phòng TNMT huyện Khánh Vĩnh; VPĐKĐĐ Chi nhánh Khánh Vĩnh; VPĐKĐĐ tỉnh; TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Xã Khánh Hiệp
|
|
x
|
|
55,6 Mb
|
|
|
|
Xã Giang Ly
|
|
x
|
|
23,1 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Thượng
|
|
x
|
|
30,6 Mb
|
|
|
|
Xã Sông Cầu
|
|
x
|
|
27,9 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Bình
|
|
x
|
|
71,4 Mb
|
|
|
|
Xã Liên Sang
|
|
x
|
|
9,44 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Nam
|
|
x
|
|
67,4 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Trung
|
|
x
|
|
49,6 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Đông
|
|
x
|
|
48,4 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Thành
|
|
x
|
|
51,1 Mb
|
|
|
|
Xã Khánh Phú
|
2012-2014
|
|
x
|
|
67,9 Mb
|
|
|
|
Xã Sơn Thái
|
|
x
|
|
28,1 Mb
|
|
|
9
|
Các loại dữ liệu đo đạc bản đồ khác
|
|
|
|
Bản đồ địa hình tỉnh Khánh Hòa, Hệ tọa độ VN 2000; tỷ lệ 1/25.000
|
2011
|
|
x
|
|
226 Mb
|
MicroStation
|
Khánh Hòa
|
TTCNTT TNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép/ Giấy xác thực dữ liệu (đối với dữ liệu số)
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
|
Bản đồ nền tỉnh Khánh Hòa, Hệ tọa độ VN 2000; tỷ lệ 1/50.000
|
2003
|
|
x
|
|
29,9 Mb
|
|
|
|
Bản đồ địa hình tỉnh Khánh Hòa 1/50.000
|
2011
|
|
x
|
|
116 Mb
|
|
|
|
Bản đồ địa hình tỉnh Khánh Hòa 1/10.000 (Trừ TP Nha trang, TP Cam Ranh)
|
2013
|
x
|
x
|
145
|
1,41Gb
|
|
|