|
DANH MỤC DỮ LIỆU TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG TỈNH KHÁNH HÒA ĐẾN NĂM 2021
|
|
LĨNH VỰC ĐỊA CHẤT - KHOÁNG SẢN
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
STT
|
Loại dữ liệu
|
Năm phát hành
|
Định Dạng dữ liệu
|
Số lượng
|
Phạm vi dữ liệu
|
Đơn vị quản lý/ cung cấp
|
Khả năng cung cấp, sử dụng
|
Thủ tục cung cấp, sử dụng
|
|
Giấy
|
Số
|
Hồ sơ, tờ (dạng giấy)
|
Dung lượng, file (dạng số)
|
Phần mềm ứng dụng
|
|
III
|
Dữ liệu Địa Chất - Khoáng Sản
|
|
|
|
|
|
1
|
Dữ liệu Địa Chất - Khoáng Sản Cấp tỉnh
|
|
|
|
|
|
|
Hồ sơ xin cấp phép khai thác tận thu khoáng sản trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa
|
1996-2009
|
x
|
|
133
|
|
|
Khánh Hòa
|
TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
Hồ sơ giấy phép thăm dò Khoáng sản
|
2010-2014
|
x
|
|
58
|
|
|
Phòng KSĐC - Sở TNMT
|
|
|
Hồ sơ gia hạn giấy phép thăm dò
|
x
|
|
1
|
|
|
|
|
Hồ sơ về giấy phép khai thác khoáng sản
|
x
|
|
55
|
|
|
|
|
Thông tin định ký báo cáo hoạt động khoáng sản
|
x
|
|
1
|
|
|
|
|
Bản đồ quy hoạch khoáng sản tỷ lệ 1/50.000
|
2012
|
|
x
|
|
76,5 Mb
|
Mapinfo
|
|
2
|
Dữ liệu Địa Chất - Khoáng Sản Cấp Huyện
|
|
2.1
|
Huyện Vạn Ninh
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Bản đồ quy hoạch khoáng sản tỷ lệ 1/50.000
|
2012-2014
|
|
x
|
|
175 Mb
|
Mapinfo
|
Vạn Ninh
|
PTNMT Vạn Ninh, TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
Thông tin về giấy khai thác khoáng sản
|
x
|
|
12
|
|
|
Phòng TNMT huyện Vạn Ninh
|
|
|
Thông tin về vũng cấp phép khai thác khoáng sản
|
x
|
|
3
|
|
|
|
|
Thông tin về giấy phép chế biến khoáng sản
|
x
|
|
7
|
|
|
|
|
Thông tin về giấy phép khai thác khoáng sản tận thu
|
x
|
|
12
|
|
|
|
|
Thông tin báo cáo về khu vực khoáng sản
|
x
|
|
2
|
|
|
|
|
Thông tin về báo cáo thăm dò khoáng sản của doanh nghiệp
|
x
|
|
3
|
|
|
|
|
Thông tin về báo cáo khai thác khoáng sản của doanh nghiệp
|
|
x
|
|
12
|
|
|
|
|
Thông tin về báo cáo chế biến khoáng sản của doanh nghiệp
|
|
x
|
|
7
|
|
|
|
|
Thông tin báo cáo tổng hợp hoạt động khoáng sản
|
|
x
|
|
5
|
|
|
|
|
Thông tin báo cáo tổng hợp về khai thác khoáng sản
|
|
x
|
|
3
|
|
|
|
|
Hồ sơ, tài liệu Khoáng sản
|
2015-2021
|
x
|
|
22
|
|
|
|
|
2.2
|
TX Ninh Hòa
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Bản đồ quy hoạch khoáng sản tỷ lệ 1/50.000
|
2012
|
|
x
|
|
22,3 Mb
|
Mapinfo
|
Ninh Hòa
|
PTNMT N. Hòa; TTCNTTTNMT
|
|
|
|
2.3
|
TP Nha Trang
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Bản đồ quy hoạch khoáng sản tỷ lệ 1/50.000
|
2012
|
|
x
|
|
7,31 Mb
|
Mapinfo
|
|
PTNMT N. Trang; TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
2.4
|
Huyện Diên Khánh
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Bản đồ quy hoạch khoáng sản tỷ lệ 1/50.000
|
2012
|
|
x
|
|
8,40 Mb
|
Mapinfo
|
Diên Khánh
|
PTNMT D.Khánh; TTCNTTTNMT
|
|
|
Thông tin về giấy phép thăm dò khoáng sản
|
x
|
|
1
|
|
|
Phòng TNMT Huyện Diên Khánh
|
|
|
Giấy phép khai thác khoáng sản
|
x
|
|
4
|
|
|
|
|
Giấy phép gia hạn
|
x
|
|
4
|
|
|
|
|
Giấy phép tạm thời
|
x
|
|
3
|
|
|
|
|
Giấy phép tận thu khoáng sản
|
x
|
|
2
|
|
|
|
|
Dự án phục hồi
|
x
|
|
3
|
|
|
|
|
Kiểm tra các doanh nghiệp khai thác, chế biến
|
x
|
|
6
|
|
|
|
|
Giấy phép hoạt động khoáng sản - Giấy phép cải tạo (huyện Diên Khánh)
|
2016
|
x
|
|
5
|
|
|
|
|
Tài liệu về Khoáng sản
|
1996-2020
|
x
|
|
89
|
|
|
|
2.5
|
TP Cam Ranh
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Bản đồ quy hoạch khoáng sản tỷ lệ 1/50.000
|
2012
|
|
x
|
|
66,6 Mb
|
Mapinfo
|
Cam Ranh
|
PTNMT TP C.Ranh; TTCNTTTNMT
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
2.6
|
Huyện Khánh Sơn
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Bản đồ quy hoạch khoáng sản tỷ lệ 1/50.000
|
2012
|
|
x
|
|
10 Mb
|
Mapinfo
|
Khánh Sơn
|
PTNMT K. Sơn; TTCNTTTNMT
|
|
2.7
|
Huyện Khánh Vĩnh
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Bản đồ quy hoạch khoáng sản tỷ lệ 1/50.000
|
2012
|
|
x
|
|
22,4 Mb
|
Mapinfo
|
Khánh Vĩnh
|
PTNMT K. Vĩnh; TTNCTTTNMT
|
|
|
Thông tin báo cáo thăm dò của doanh nghiệp
|
2011
|
x
|
|
4
|
|
|
|
|
|
Bản đồ kèm báo cáo
|
2011
|
x
|
|
10 tờ
|
|
|
|
|
Quy hoạch, kế hoạch điều tra cơ bản địa chất về tài nguyên khoáng sản; quy hoạch về thăm dò, khai thác, chế biến và sử dụng khoáng sản
|
2008
|
x
|
|
6 quyền
|
|
|
|
|
Báo cáo công tác quản lý nhà nước về khoáng sản và tình hình hoạt động khoáng sản (huyện Khánh Vĩnh)
|
2014-2016
|
x
|
|
9 tờ
|
|
|
Khánh Vĩnh
|
Phòng TNMT huyện Khánh Vĩnh
|
Tra cứu, trích, sao y, sao
chép
|
Phiếu yêu cầu cung cấp thông tin trực tiếp/ cung cấp thông tin trực tuyến
|
|
|
Các giấy phép, quyết định cấp phép hoạt động khoáng sản trên địa bàn tỉnh (huyện Khánh Vĩnh)
|
2014-2016
|
x
|
|
22 tờ
|
|
|
|
2.8
|
Huyện Cam Lâm
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Bản đồ quy hoạch khoáng sản tỷ lệ 1/50.000
|
2012
|
|
x
|
|
167 Mb
|
Mapinfo
|
Cam lâm
|
PTNMT C.Lâm; TTCNTTTNMT
|
|
|
Thông tin về giấy phép thăm dò khoáng sản
|
|
x
|
|
1
|
|
|
Phòng TNMT Huyện Cam Lâm
|
|
|
Thông tin về vùng cấp phép thăm dò
|
|
x
|
|
1
|
|
|
|
|
Thông tin về giấy khai thác khoáng sản
|
|
x
|
|
5
|
|
|
|
|
Thông tin về vùng cấp phép chế biến khoáng sản
|
|
x
|
|
5
|
|
|
|
|
Hồ sơ khoáng sản
|
2016-2021
|
x
|
|
10
|
|
|